solid food
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn đặc, chất rắn: "solid food" chỉ bất kỳ chất dinh dưỡng nào ở dạng rắn (không phải lỏng), dùng làm nguồn cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với đồ uống hoặc thức ăn lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân chỉ được phép ăn thức ăn lỏng trước khi chuyển dần sang thức ăn đặc.)
- (Trẻ sơ sinh bắt đầu ăn thức ăn đặc vào khoảng sáu tháng tuổi.)
- (Thức ăn đặc như bánh mì, cơm và thịt mang lại nhiều bài tập nhai hơn so với súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to transition to solid food": chuyển sang chế độ ăn thức ăn đặc.
- The pediatrician advised parents to wait until the baby is ready to transition to solid food. (Bác sĩ nhi khoa khuyên cha mẹ nên đợi đến khi em bé sẵn sàng chuyển sang thức ăn đặc.)
"solid food intake": lượng thức ăn đặc tiêu thụ.
- Monitoring solid food intake is crucial for patients with digestive issues. (Theo dõi lượng thức ăn đặc tiêu thụ là rất quan trọng đối với bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Solid (tính từ): thể rắn, đặc.
- The solid state of water is ice. (Trạng thái rắn của nước là băng.)
Food (danh từ): thức ăn, thực phẩm.
- We need to buy more food for the week. (Chúng ta cần mua thêm thức ăn cho tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Firm nourishment: dinh dưỡng dạng đặc (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Edible solids: chất rắn ăn được (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Eat solid food: ăn thức ăn đặc.
- He can finally eat solid food after the infection cleared. (Anh ấy cuối cùng có thể ăn thức ăn đặc sau khi nhiễm trùng khỏi.)
Introduce solid food: giới thiệu thức ăn đặc (cho trẻ em hoặc người mới ốm dậy).
- It's important to introduce solid food gradually to avoid choking. (Việc giới thiệu thức ăn đặc một cách từ từ là rất quan trọng để tránh bị nghẹn.)
Thành ngữ liên quan
- Solid food for thought: (ít phổ biến) thức ăn đặc cho tư duy, ám chỉ những ý tưởng sâu sắc, có tính xây dựng.
- The lecture provided solid food for thought for all attendees. (Bài giảng đã mang lại những ý tưởng sâu sắc cho tất cả người tham dự.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống