solid state

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái rắn: "solid state" trạng thái của vật chất trong đó chất không xu hướng chảy dưới áp lực vừa phải; chống lại các lực (như nén) xu hướng làm biến dạng ; giữ được kích thước hình dạng xác định.
dụ sử dụng
  • (Nướctrạng thái rắn nước đá.)
  • (Trạng thái rắn của carbon kim cương hoặc than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solid-state" (tính từ ghép): Liên quan đến các thiết bị điện tử sử dụng chất bán dẫn rắn thay vì các bộ phận khí hoặc chân không.
    • Solid-state drives (SSDs) are faster than traditional hard drives. (Ổ cứng thể rắn nhanh hơncứng truyền thống.)
    • The radio uses solid-state technology. (Chiếc radio sử dụng công nghệ bán dẫn thể rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid (adj): rắn, chắc.
    • The table is made of solid wood. (Cái bàn được làm từ gỗ rắn.)
  • State (n): trạng thái, tình trạng.
    • The state of matter can be solid, liquid, or gas. (Trạng thái của vật chất có thể rắn, lỏng hoặc khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigid state: trạng thái cứng nhắc.
  • Crystalline state: trạng thái tinh thể (thường liên quan đến chất rắn cấu trúc tinh thể).
Các cụm từ liên quan
  • Solid-state physics: vật chất rắn.
    • Solid-state physics studies the properties of solid materials. (Vật chất rắn nghiên cứu các tính chất của vật liệu rắn.)
  • Solid-state chemistry: hóa học chất rắn.
    • Solid-state chemistry focuses on the synthesis and structure of solid compounds. (Hóa học chất rắn tập trung vào tổng hợp cấu trúc của các hợp chất rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "solid state".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "solid state"

solid state
A scientist holds a solid state cube of ice in a laboratory.