solid state
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái rắn: "solid state" là trạng thái của vật chất trong đó chất không có xu hướng chảy dưới áp lực vừa phải; chống lại các lực (như nén) có xu hướng làm biến dạng nó; và giữ được kích thước và hình dạng xác định.
Ví dụ sử dụng
- (Nước ở trạng thái rắn là nước đá.)
- (Trạng thái rắn của carbon là kim cương hoặc than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "solid-state" (tính từ ghép): Liên quan đến các thiết bị điện tử sử dụng chất bán dẫn rắn thay vì các bộ phận cơ khí hoặc chân không.
- Solid-state drives (SSDs) are faster than traditional hard drives. (Ổ cứng thể rắn nhanh hơn ổ cứng truyền thống.)
- The radio uses solid-state technology. (Chiếc radio sử dụng công nghệ bán dẫn thể rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Solid (adj): rắn, chắc.
- The table is made of solid wood. (Cái bàn được làm từ gỗ rắn.)
- State (n): trạng thái, tình trạng.
- The state of matter can be solid, liquid, or gas. (Trạng thái của vật chất có thể là rắn, lỏng hoặc khí.)
Từ đồng nghĩa
- Rigid state: trạng thái cứng nhắc.
- Crystalline state: trạng thái tinh thể (thường liên quan đến chất rắn có cấu trúc tinh thể).
Các cụm từ liên quan
- Solid-state physics: vật lý chất rắn.
- Solid-state physics studies the properties of solid materials. (Vật lý chất rắn nghiên cứu các tính chất của vật liệu rắn.)
- Solid-state chemistry: hóa học chất rắn.
- Solid-state chemistry focuses on the synthesis and structure of solid compounds. (Hóa học chất rắn tập trung vào tổng hợp và cấu trúc của các hợp chất rắn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "solid state".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "solid state"