solidarité

Học thuật
Thân thiện
solidarité

La solidarité se manifeste par un groupe de personnes qui plantent des arbres ensemble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự liên đới, sự đoàn kết; tình đoàn kết: "solidarité" chỉ mối liên kết hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm, xuất phát từ cảm giác trách nhiệm chung sự phụ thuộc lẫn nhau.
    • Sự liên kết: "solidarité" còn có thể chỉ mối liên hệ hoặc sự gắn bó chặt chẽ giữa các sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La solidarité entre les employés a permis de surmonter la crise. (Sự đoàn kết giữa các nhân viên đã giúp vượt qua khủng hoảng.)
    • Il a exprimé sa solidarité avec les victimes. (Anh ấy đã bày tỏ sự liên đới của mình với các nạn nhân.)
    • On observe une solidarité de fait entre ces deux problèmes économiques. (Người ta quan sát thấy một sự liên kết thực tế giữa hai vấn đề kinh tế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de solidarité": thể hiện tinh thần đoàn kết, liên đới.

    • La population a fait preuve d'une grande solidarité après la catastrophe. (Người dân đã thể hiện một tinh thần đoàn kết lớn sau thảm họa.)
  • "Un geste de solidarité": một cử chỉ liên đới, đoàn kết.

    • Cette collecte de fonds est un beau geste de solidarité. (Đợt quyên góp nàymột cử chỉ đoàn kết đẹp.)
  • "Lien de solidarité": mối liên kết đoàn kết.

    • Les épreuves ont renforcé les liens de solidarité au sein de la communauté. (Những thử thách đã củng cố các mối liên kết đoàn kết trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidaire (tính từ): liên đới, đoàn kết.

    • Les pays voisins sont solidaires face à cette menace. (Các nước láng giềng liên đới với nhau trước mối đe dọa này.)
  • Solidariser (se) (động từ phản thân): liên kết, đoàn kết lại.

    • Les travailleurs se sont solidarisés pour défendre leurs droits. (Các công nhân đã đoàn kết lại để bảo vệ quyền lợi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraternité: tình huynh đệ, tình anh em.
  • Entraide: sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
  • Cohésion: sự gắn kết, sự cố kết.
Các cụm từ liên quan
  • Solidarité mécanique/organique (thuật ngữ xã hội học): sự liên đới cơ học/hữu cơ (theo Émile Durkheim).
  • Solidarité financière: trách nhiệm liên đới về tài chính.
    • Les associés ont une solidarité financière pour les dettes de l'entreprise. (Các thành viên góp vốn trách nhiệm liên đới về tài chính đối với các khoản nợ của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tous pour un, un pour tous": Mọi người một người, một người mọi người (thường thể hiện tinh thần "solidarité").
  • "Être en chaîne de solidarité": tham gia vào một chuỗi liên đới, hỗ trợ.
    • Pour sauver l'entreprise, il faut que nous soyons tous en chaîne de solidarité. (Để cứu công ty, tất cả chúng ta phải tham gia vào một chuỗi liên đới.)
solidarité

La solidarité se manifeste par un groupe de personnes qui plantent des arbres ensemble.

danh từ giống cái
  1. sự liên đới
  2. sự đoàn kết; tình đoàn kết
    • Solidarité entre deux peuples
      tình đoàn kết giữa hai dân tộc
  3. sự liên kết
    • Solidarité de deux phénomènes
      sự liên kết của hai hiện tượng

Từ trái nghĩa