solidify

/sə'lidifai/
ngoại động từ
  1. làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
  2. làm cho vững chắc, củng cố
nội động từ
  1. đặc lại, rắn lại, đông đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "solidify"

solidify
The molten metal began to solidify in the mold.