solidify
/sə'lidifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc: Chỉ hành động biến một chất lỏng hoặc chất khí thành trạng thái rắn.
- Làm cho vững chắc, củng cố: Chỉ hành động làm cho một ý tưởng, kế hoạch, mối quan hệ, hay vị thế trở nên chắc chắn, mạnh mẽ và ổn định hơn.
Nội động từ:
- Đặc lại, rắn lại, đông đặc: Chỉ quá trình một chất tự chuyển từ trạng thái lỏng hoặc không chắc chắn sang trạng thái rắn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The cold temperature will solidify the melted wax. (Nhiệt độ lạnh sẽ làm cho sáp nóng chảy đông đặc lại.)
- The new evidence helped to solidify the case against the suspect. (Bằng chứng mới giúp củng cố vụ án chống lại nghi phạm.)
- They signed the contract to solidify their partnership. (Họ ký hợp đồng để làm vững chắc mối quan hệ đối tác.)
Nội động từ:
- The lava began to solidify as it cooled. (Dung nham bắt đầu đông đặc lại khi nguội đi.)
- The jelly will solidify in the refrigerator. (Thạch sẽ đặc lại trong tủ lạnh.)
- Our plans are starting to solidify after the meeting. (Kế hoạch của chúng tôi bắt đầu trở nên chắc chắn sau cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to solidify one's position": củng cố vị thế của ai đó.
- The successful product launch solidified her position as the leading innovator in the company. (Việc ra mắt sản phẩm thành công đã củng cố vị thế của cô ấy là nhà đổi mới hàng đầu trong công ty.)
"to solidify into a habit": trở thành một thói quen vững chắc.
- His daily practice eventually solidified into an unbreakable habit. (Việc luyện tập hàng ngày của anh ấy cuối cùng đã trở thành một thói quen khó bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Solidification (danh từ): sự đông đặc, sự củng cố.
- The solidification of the agreement took several weeks. (Việc củng cố thỏa thuận mất vài tuần.)
Solid (tính từ): rắn, vững chắc, đáng tin cậy.
- He built his business on a solid foundation. (Anh ấy xây dựng doanh nghiệp trên một nền tảng vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Harden (làm cứng, trở nên cứng): Thường dùng cho vật chất.
- Strengthen (làm mạnh lên, củng cố): Thường dùng cho ý tưởng, vị thế, mối quan hệ.
- Set (đông lại, đặc lại): Thường dùng cho chất lỏng như thạch, xi măng.
- Congeal (đông lại, đặc lại): Thường dùng cho chất lỏng đặc như máu, mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "solidify" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "solidify".)
ngoại động từ
- làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
- làm cho vững chắc, củng cố
nội động từ
- đặc lại, rắn lại, đông đặc