soliflore

Học thuật
Thân thiện
soliflore

Une dame place une rose dans un soliflore en cristal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lọ (để chỉ cắm) một hoa, lọ độc hoa: Một loại bình hoa hoặc lọ hoa được thiết kế đặc biệt để cắm trưng bày một bông hoa duy nhất, nhằm tôn vinh vẻ đẹp của riêng bông hoa đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a choisi un soliflore en cristal pour mettre en valeur cette rose magnifique. ( ấy đã chọn một lọ độc hoa bằng pha lê để làm nổi bật bông hồng tuyệt đẹp này.)
    • Sur la table, un simple soliflore contenait une tulipe. (Trên bàn, một chiếc lọ cắm một hoa đơn giản đựng một bông tulip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre une fleur dans un soliflore": Cắm một bông hoa vào lọ độc hoa.
    • Il suffit de mettre une fleur dans un soliflore pour créer une décoration élégante. (Chỉ cần cắm một bông hoa vào lọ độc hoacó thể tạo ra một vật trang trí thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Vase (danh từ giống đực): Lọ hoa, bình hoa (nói chung, có thể cắm nhiều hoa).
    • Un grand vase rempli de fleurs des champs. (Một chiếc bình hoa lớn đầy hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Vase à une fleur: Lọ (dành cho) một hoa. (Đâymột cụm từ mô tả chính xác nghĩa của "soliflore").
soliflore

Une dame place une rose dans un soliflore en cristal.

danh từ giống đực
  1. lọ (để chỉ cắm) một hoa, lọ độc hoa