soliloquist
/sə'likəkwist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói một mình: Một người thực hiện hành động độc thoại, tức là nói chuyện một mình, thường là khi không có người nghe hoặc không chú ý đến sự có mặt của người khác. Từ này thường được dùng trong bối cảnh văn học hoặc sân khấu để chỉ một nhân vật bộc lộ suy nghĩ nội tâm của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hamlet is perhaps the most famous soliloquist in all of literature. (Hamlet có lẽ là người nói một mình nổi tiếng nhất trong toàn bộ nền văn học.)
- The old man, a habitual soliloquist, muttered to himself as he walked down the street. (Ông lão, một người có thói quen nói một mình, lẩm bẩm khi đi xuống phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học: Thuật ngữ "soliloquist" thường được dùng để phân tích các đoạn độc thoại (soliloquy) trong kịch, nơi nhân vật bày tỏ suy nghĩ thầm kín nhất của mình trực tiếp với khán giả.
- The critic analyzed Macbeth not just as a king, but as a tormented soliloquist. (Nhà phê bình đã phân tích Macbeth không chỉ như một vị vua, mà còn như một người nói một mình đầy dày vò.)
Biến thể và từ gần giống
- Soliloquy (n): bài độc thoại, lời nói một mình.
- The soliloquy in Act III reveals the character's inner conflict. (Bài độc thoại trong Hồi III tiết lộ mâu thuẫn nội tâm của nhân vật.)
- Soliloquize (v): nói một mình, độc thoại.
- He had a tendency to soliloquize when he was deep in thought. (Anh ấy có xu hướng nói một mình khi đắm chìm trong suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Monologuist: người độc thoại (thường chỉ người biểu diễn một bài độc thoại trên sân khấu).
- Self-talker: người tự nói với chính mình (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soliloquist").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soliloquist").
danh từ
- người nói một mình