soliped

/'sɔliped/
Học thuật
Thân thiện
soliped

A horse is a common example of a soliped.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thú một guốc: Chỉ một loài động vật thuộc bộ guốc lẻ, chỉ một ngón chân phát triển thành guốcmỗi chân. dụ điển hình ngựa, lừa ngựa vằn.
  2. Tính từ:

    • một guốc: Mô tả đặc điểm giải phẫu của những động vật thuộc nhóm này, tức là chỉ một ngón chân duy nhất được bao bọc bởi móng guốc trên mỗi chi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse is a well-known soliped. (Ngựa một loài thú một guốc nổi tiếng.)
    • Zoologists study the evolution of solipeds. (Các nhà động vật học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài thú một guốc.)
  • Tính từ:

    • The soliped structure of the foot is an adaptation for speed. (Cấu trúc chân một guốc một sự thích nghi để chạy nhanh.)
    • This fossil shows clear soliped characteristics. (Hóa thạch này cho thấy những đặc điểm một guốc rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Soliped" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, phân loại học để chỉ nhóm động vật Perissodactyla (bộ guốc lẻ) đặc điểm một guốc, phân biệt với động vật móng guốc chẵn (như , lợn).
    • The order Perissodactyla includes soliped mammals like tapirs and rhinoceroses, though not all members have a single hoof. (Bộ Guốc lẻ bao gồm các động vật một guốc như lợn vòi tê giác, mặc dù không phải tất cả các thành viên đều một guốc duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidungular (tính từ): Có nghĩa tương đương với "soliped" khi dùng làm tính từ ( một guốc). Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
  • Perissodactyl (danh từ/tính từ): Chỉ thành viên thuộc bộ Guốc lẻ, nhóm phân loại rộng hơn bao gồm cả các loài "soliped" điển hình các loài ba hoặc bốn ngón.
Từ đồng nghĩa
  • Odd-toed ungulate: Động vật móng guốc ngón lẻ (cách gọi mô tả phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Equid (danh từ): Chỉ cụ thể các thành viên thuộc họ Ngựa (Equidae), nhóm "soliped" điển hình nhất.
Lưu ý từ vựng
  • Từ nguyên: Từ "soliped" bắt nguồn từ tiếng Latinh "solus" (một, đơn độc) "pes, pedis" (bàn chân), nghĩa đen " một chân/bàn chân đơn".
  • Sử dụng hiện đại: Trong ngôn ngữ phổ thông nhiều văn bản khoa học hiện đại, thuật ngữ "odd-toed ungulate" (động vật guốc lẻ) được dùng phổ biến hơn "soliped". Từ "soliped" thường gặp trong các văn bản cổ điển hoặc chuyên ngành sâu.
soliped

A horse is a common example of a soliped.

tính từ
  1. (động vật học) (như) solidungular
danh từ
  1. (động vật học) thú một guốc (như ngựa, lừa...)