soliped
/'sɔliped/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thú một guốc: Chỉ một loài động vật có vú thuộc bộ guốc lẻ, chỉ có một ngón chân phát triển thành guốc ở mỗi chân. Ví dụ điển hình là ngựa, lừa và ngựa vằn.
Tính từ:
- Có một guốc: Mô tả đặc điểm giải phẫu của những động vật thuộc nhóm này, tức là chỉ có một ngón chân duy nhất được bao bọc bởi móng guốc trên mỗi chi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The horse is a well-known soliped. (Ngựa là một loài thú một guốc nổi tiếng.)
- Zoologists study the evolution of solipeds. (Các nhà động vật học nghiên cứu sự tiến hóa của các loài thú một guốc.)
Tính từ:
- The soliped structure of the foot is an adaptation for speed. (Cấu trúc chân một guốc là một sự thích nghi để chạy nhanh.)
- This fossil shows clear soliped characteristics. (Hóa thạch này cho thấy những đặc điểm một guốc rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: "Soliped" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, phân loại học để chỉ nhóm động vật Perissodactyla (bộ guốc lẻ) có đặc điểm một guốc, phân biệt với động vật móng guốc chẵn (như bò, lợn).
- The order Perissodactyla includes soliped mammals like tapirs and rhinoceroses, though not all members have a single hoof. (Bộ Guốc lẻ bao gồm các động vật có vú một guốc như lợn vòi và tê giác, mặc dù không phải tất cả các thành viên đều có một guốc duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Solidungular (tính từ): Có nghĩa tương đương với "soliped" khi dùng làm tính từ (có một guốc). Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
- Perissodactyl (danh từ/tính từ): Chỉ thành viên thuộc bộ Guốc lẻ, là nhóm phân loại rộng hơn bao gồm cả các loài "soliped" điển hình và các loài có ba hoặc bốn ngón.
Từ đồng nghĩa
- Odd-toed ungulate: Động vật móng guốc ngón lẻ (cách gọi mô tả phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Equid (danh từ): Chỉ cụ thể các thành viên thuộc họ Ngựa (Equidae), là nhóm "soliped" điển hình nhất.
Lưu ý từ vựng
- Từ nguyên: Từ "soliped" bắt nguồn từ tiếng Latinh "solus" (một, đơn độc) và "pes, pedis" (bàn chân), nghĩa đen là "có một chân/bàn chân đơn".
- Sử dụng hiện đại: Trong ngôn ngữ phổ thông và nhiều văn bản khoa học hiện đại, thuật ngữ "odd-toed ungulate" (động vật guốc lẻ) được dùng phổ biến hơn "soliped". Từ "soliped" thường gặp trong các văn bản cổ điển hoặc chuyên ngành sâu.
tính từ
- (động vật học) (như) solidungular
danh từ
- (động vật học) thú một guốc (như ngựa, lừa...)