solipsism

/'soulipsizm/
Học thuật
Thân thiện
solipsism

The philosopher contemplates solipsism in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết duy ngã: Một học thuyết triết học cho rằng chỉ bản thân tâm trí của một người chắc chắn tồn tại. Theo thuyết này, thế giới bên ngoài những tâm trí khác không thể được biết đến một cách chắc chắn có thể chỉ sự sáng tạo hoặc biểu hiện của tâm trí cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's argument bordered on solipsism, as he doubted everything except his own consciousness. (Lập luận của nhà triết học gần nhưthuyết duy ngã, ông ta nghi ngờ mọi thứ ngoại trừ ý thức của chính mình.)
    • Solipsism is often discussed in introductory philosophy courses. (Thuyết duy ngã thường được thảo luận trong các khóa học triết học nhập môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methodological solipsism": Một phương pháp trong khoa học nhận thức triết học tâm trí, giả định rằng khi phân tích các trạng thái tinh thần, người ta chỉ nên xem xét các sự kiện thuộc tính bên trong tâm trí của cá nhân, không cần tham chiếu đến thế giới bên ngoài.
    • The researcher adopted methodological solipsism to study the nature of perception. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng thuyết duy ngã phương pháp luận để nghiên cứu bản chất của nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Solipsistic (tính từ): Mang tính chất duy ngã, liên quan đến thuyết duy ngã.
    • His solipsistic worldview made it difficult for him to empathize with others. (Thế giới quan duy ngã của anh ta khiến anh ta khó đồng cảm với người khác.)
  • Solipsist (danh từ): Người theo thuyết duy ngã.
    • He was labeled a solipsist for his radical views. (Anh ta bị gán mác người theo thuyết duy ngã những quan điểm cực đoan của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjective idealism: Chủ nghĩa duy tâm chủ quan (một học thuyết triết học tương tự, nhấn mạnh sự phụ thuộc của thực tại vào tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "solipsism" do đây một danh từ trừu tượng chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solipsism" do tính chất học thuật chuyên môn của .)

solipsism

The philosopher contemplates solipsism in his study.

danh từ
  1. (triết học) thuyết duy ngã