solipsisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết duy ngã: Một học thuyết triết học cho rằng chỉ có bản thân ý thức của mình là có thực và có thể được biết đến một cách chắc chắn. Thế giới bên ngoài và những ý thức khác không thể được chứng minh là tồn tại độc lập với nhận thức của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le solipsisme est une position philosophique radicale. (Thuyết duy ngã là một lập trường triết học cực đoan.)
- Il est difficile de réfuter le solipsisme par l'expérience commune. (Rất khó để bác bỏ thuyết duy ngã bằng kinh nghiệm thông thường.)
- Certains critiques voient dans cette pensée une forme de solipsisme. (Một số nhà phê bình xem trong tư tưởng này một dạng của thuyết duy ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le solipsisme": Rơi vào chủ nghĩa duy ngã, trở nên quá tập trung vào bản thân và nghi ngờ thực tại khách quan.
- Son isolement extrême l'a fait tomber dans le solipsisme. (Sự cô lập cực độ của anh ta đã khiến anh ta rơi vào thuyết duy ngã.)
"Un solipsisme méthodologique": Một thuyết duy ngã có tính phương pháp luận, thường được dùng như một công cụ giả định trong triết học để nghiên cứu bản chất của nhận thức.
- Le philosophe a employé un solipsisme méthodologique pour débuter sa réflexion. (Nhà triết học đã sử dụng một thuyết duy ngã phương pháp luận để bắt đầu suy tư của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Solipsiste (tính từ): Thuộc về hoặc theo thuyết duy ngã.
- Une position solipsiste. (Một lập trường theo thuyết duy ngã.)
Solipsiste (danh từ): Người theo thuyết duy ngã.
- Il est considéré comme un solipsiste. (Ông ấy được xem là một người theo thuyết duy ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Égocentrisme philosophique: Chủ nghĩa tự tâm triết học (nhấn mạnh khía cạnh tập trung vào cái tôi).
- Idealisme subjectif radical: Chủ nghĩa duy tâm chủ quan triệt để.
Từ trái nghĩa
- Réalisme: Chủ nghĩa duy thực (niềm tin rằng thế giới bên ngoài tồn tại độc lập với nhận thức).
- Objectivisme: Chủ nghĩa khách quan.
Thành ngữ liên quan
- Être enfermé dans son solipsisme: Bị khép kín trong thuyết duy ngã của mình; sống trong một thế giới hoàn toàn chủ quan, tách biệt với người khác.
- L'écrivain, solitaire, semblait enfermé dans son solipsisme. (Nhà văn, cô độc, dường như bị khép kín trong thuyết duy ngã của mình.)
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết duy ngã