solipsist

/'soulipsist/
Học thuật
Thân thiện
solipsist

A solipsist sits alone in a quiet room, contemplating their own existence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người duy ngã: Một người tin vào thuyết duy ngã (solipsism), tức là quan điểm triết học cho rằng chỉ tâm trí của bản thân người đó chắc chắn tồn tại, còn thế giới bên ngoài những tâm trí khác có thể không tồn tại thực sự hoặc không thể biết chắc được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was often called a solipsist because he doubted the reality of everything outside his own mind. (Anh ta thường bị gọi là một người duy ngã anh ta nghi ngờ tính hiện thực của mọi thứ bên ngoài tâm trí mình.)
    • The philosopher's radical ideas made him a solipsist in the eyes of his critics. (Những ý tưởng cực đoan của nhà triết học khiến ông trở thành một người duy ngã trong mắt các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a solipsist's worldview": thế giới quan của một người duy ngã.

    • A solipsist's worldview can lead to profound loneliness. (Thế giới quan của một người duy ngã có thể dẫn đến sự cô đơn sâu sắc.)
  • "to be accused of being a solipsist": bị buộc tội một người duy ngã.

    • The artist was accused of being a solipsist, only concerned with his own inner experiences. (Nghệ sĩ đó bị buộc tội một người duy ngã, chỉ quan tâm đến những trải nghiệm nội tâm của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Solipsism (n): thuyết duy ngã.

    • Solipsism is a challenging philosophical position. (Thuyết duy ngã một lập trường triết học đầy thách thức.)
  • Solipsistic (adj): mang tính duy ngã.

    • His solipsistic attitude made it hard for him to form genuine connections. (Thái độ mang tính duy ngã của anh ta khiến anh khó có thể hình thành những kết nối chân thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Egocentric: người tự cho mình trung tâm (nhấn mạnh tính ích kỷ, khác với tính triết học của "solipsist").
  • Subjectivist: người theo chủ nghĩa chủ quan ( phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong thuyết duy ngã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "solipsist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solipsist")

solipsist

A solipsist sits alone in a quiet room, contemplating their own existence.

danh từ
  1. (triết học) người duy ngã