sollicitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xin xỏ, lời xin xỏ: Hành động hoặc lời nói nhằm yêu cầu, thỉnh cầu một cách khiêm tốn hoặc nài nỉ một điều gì đó từ người khác. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sollicitation d'un don pour une œuvre caritative. (Lời xin xỏ một khoản quyên góp cho một tổ chức từ thiện.)
- Il a répondu favorablement à ma sollicitation. (Anh ấy đã đáp ứng thuận lợi lời xin xỏ của tôi.)
- La sollicitation d'un permis doit se faire par écrit. (Việc xin xỏ một giấy phép phải được thực hiện bằng văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính: "sollicitation" thường được dùng để chỉ một yêu cầu chính thức, được gửi đến một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền.
- La sollicitation d'une audience auprès du directeur. (Việc xin xỏ một buổi gặp mặt với giám đốc.)
- Trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tiếp thị: Có thể chỉ việc chủ động yêu cầu, tìm kiếm sự chú ý hoặc phản hồi.
- La sollicitation de l'avis des clients est importante. (Việc xin xỏ ý kiến của khách hàng là quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solliciter (động từ): xin xỏ, thỉnh cầu.
- Solliciter une aide. (Xin xỏ một sự giúp đỡ.)
- Solliciteur (danh từ giống đực): người xin xỏ, người thỉnh cầu.
Từ đồng nghĩa
- Demande: yêu cầu, đơn xin (thông thường hơn, ít mang sắc thái nài nỉ).
- Requête: lời thỉnh cầu, đơn thỉnh cầu (trang trọng).
- Prière: lời cầu xin, khẩn khoản (thường mang tính chất cá nhân hoặc tôn giáo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan là "solliciter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sollicitation").
danh từ giống cái
- sự xin xỏ
- lời xin xỏ