solmisation
Danh từ: - Hệ thống gọi tên các nốt nhạc bằng âm tiết: "solmisation" là một phương pháp trong âm nhạc dùng các âm tiết (như do, re, mi, fa, sol, la, ti) để đặt tên cho các bậc của thang âm, thay vì dùng chữ cái (như C, D, E). Hệ thống này giúp người học nhận diện và hát các nốt nhạc một cách trực quan hơn.
- (Trong giáo dục âm nhạc, solmisation thường được dạy để giúp người mới bắt đầu hiểu mối quan hệ cao độ.)
- (Việc sử dụng solmisation có từ thời trung cổ với bàn tay Guidonian.)
"Fixed-do solmisation": hệ thống solmisation cố định, trong đó mỗi âm tiết tương ứng với một cao độ tuyệt đối (ví dụ: do luôn là C).
- Fixed-do solmisation is common in French and Italian music conservatories. (Solmisation cố định phổ biến trong các nhạc viện Pháp và Ý.)
"Movable-do solmisation": hệ thống solmisation di động, trong đó âm tiết do thay đổi tùy theo âm chủ của thang âm.
- Movable-do solmisation is widely used in English-speaking countries for sight-singing. (Solmisation di động được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh để hát nhìn.)
- Solmization (danh từ): cách viết khác của "solmisation" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Sol-fa (danh từ): một hệ thống solmisation đơn giản hóa, thường dùng trong dạy hát.
- The teacher used sol-fa to teach the children how to sing scales. (Giáo viên dùng sol-fa để dạy trẻ em cách hát các thang âm.)
- Solfège: thuật ngữ tiếng Pháp chỉ hệ thống solmisation, thường dùng trong giáo dục âm nhạc chuyên nghiệp.
- Solfeggio: dạng tiếng Ý của solfège, chỉ việc tập luyện hát các nốt nhạc bằng âm tiết.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solmisation" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "solmisation".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
