solmization
/,sɔlmi'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
A music teacher points to a large chart while leading students in solmization.
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Sự xướng âm: Phương pháp hát các nốt nhạc bằng cách sử dụng các âm tiết đặc biệt (như Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si) thay vì tên nốt hoặc chữ cái, để luyện tập cao độ và ghi nhớ giai điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The music teacher taught the children solmization to help them sing in tune. (Giáo viên âm nhạc đã dạy bọn trẻ sự xướng âm để giúp chúng hát đúng tông.)
- Solmization is a fundamental skill in many vocal training systems. (Xướng âm là một kỹ năng cơ bản trong nhiều hệ thống đào tạo thanh nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fixed-do solmization": Phương pháp xướng âm cố định, trong đó âm tiết "Do" luôn tương ứng với nốt C (Đô).
- In fixed-do solmization, "Do" is always C. (Trong phương pháp xướng âm cố định, "Do" luôn là nốt C.)
"Movable-do solmization": Phương pháp xướng âm di động, trong đó âm tiết "Do" có thể được gán cho nốt chủ âm (tonic) của bất kỳ giọng nào.
- Movable-do solmization helps singers understand tonal relationships. (Xướng âm di động giúp người hát hiểu mối quan hệ giữa các tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Solmizate (động từ, ít dùng): Xướng âm, hát bằng các âm tiết sol-fa.
- Solfège (danh từ): Thuật ngữ thường dùng đồng nghĩa với "solmization", chỉ hệ thống luyện tập cao độ và thính giác bằng các âm tiết.
- Solfège classes are essential for music students. (Các lớp luyện tập xướng âm là điều cần thiết cho sinh viên âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Solfa: Hệ thống ký hiệu âm tiết cho các nốt nhạc.
- Tonic sol-fa: Một hệ thống cụ thể của solmization sử dụng các âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "solmization").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solmization").
A music teacher points to a large chart while leading students in solmization.
danh từ
- (âm nhạc) sự xướng âm