solmiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Âm nhạc) Xướng âm: Hành động đọc hoặc hát các nốt nhạc bằng cách sử dụng các âm tiết cố định (như do, re, mi, fa, sol, la, si) thay vì tên nốt hoặc cao độ trừu tượng. Đâymột phương pháp luyện thanh đọc nhạc cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur demande aux élèves de solmiser cette gamme. (Giáo viên yêu cầu học sinh xướng âm thang âm này.)
    • Avant de chanter les paroles, il faut d'abord bien solmiser la mélodie. (Trước khi hát lời, cần phải xướng âm giai điệu cho tốt trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solmiser à vue": Xướng âm thị tấu, tức là xướng âm một bản nhạc mới ngay khi nhìn thấy lần đầu không cần chuẩn bị trước.
    • Pour devenir un bon choriste, il est essentiel de savoir solmiser à vue. (Để trở thành một thành viên hợp xướng giỏi, việc biết xướng âm thị tấurất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Solfège (danh từ giống đực): Môn xướng âm, lý thuyết âm nhạc cơ bản bao gồm cả việc xướng âm (solmiser).
    • Il prend des cours de solfège. (Anh ấy học các lớp xướng âm/lý thuyết âm nhạc.)
  • Solfier (ngoại động từ): Đồng nghĩa với "solmiser", cũng có nghĩaxướng âm. "Solfier" là từ thông dụng hơn trong sử dụng hàng ngày.
    • Solfiez ces mesures lentement. (Hãy xướng âm chậm rãi những ô nhịp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Solfier: Xướng âm (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) xướng âm xon mi