solognot

Học thuật
Thân thiện
solognot

Le solognot est une race de mouton rustique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng Sologne: Từ dùng để chỉ những đặc điểm, sự vật hoặc con người liên quan đến vùng Sologne, một khu vực tự nhiênmiền trung nước Pháp, nổi tiếng với những khu rừng, ao hồ đất săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paysage solognot est caractérisé par ses étangs et ses forêts. (Phong cảnh vùng Sologne được đặc trưng bởi những ao hồ khu rừng của .)
    • Il a acheté une maison solognote. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà kiểu Sologne.)
    • La gastronomie solognote est réputée. (Ẩm thực vùng Sologne rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un accent solognot": một chất giọng đặc trưng của vùng Sologne.

    • On reconnaît son accent solognot. (Người ta nhận ra chất giọng Sologne của anh ta.)
  • "Une tradition solognote": một truyền thống của vùng Sologne.

    • La chasse est une tradition solognote. (Săn bắnmột truyền thống của vùng Sologne.)
Biến thể từ gần giống
  • Solognote (danh từ): người (phụ nữ) sinh sốngvùng Sologne.

    • Elle est une Solognote pure souche. ( ấymột người Sologne chính gốc.)
  • Solognot (danh từ): người (đàn ông) sinh sốngvùng Sologne.

    • Les Solognots sont fiers de leur région. (Những người Sologne tự hào về vùng đất của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • De la Sologne: (cụm từ) thuộc về Sologne. (Đâycách diễn đạt mô tả thay thế, không phảimột tính từ riêng biệt.)
Lưu ý
  • Từ này luôn được viết với chữ cái đầu viết thường (/) trừ khi bắt đầu một câu hoặc là một phần của danh từ riêng chỉ người (/).
  • chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, văn hóa hoặc ẩm thực để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến vùng Sologne.
solognot

Le solognot est une race de mouton rustique.

tính từ
  1. thuộc miền --nhơ (Pháp)