soloist
/'soulouist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biểu diễn một mình, người độc tấu, người đơn ca: Một nghệ sĩ biểu diễn một phần hoặc toàn bộ tác phẩm âm nhạc một mình, thường là phần nổi bật, trong khi được phần đệm của dàn nhạc hoặc các nhạc cụ khác. Từ này thường dùng trong âm nhạc cổ điển, jazz và các thể loại biểu diễn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The violin soloist received a standing ovation for her performance. (Người độc tấu violin nhận được tràng pháo tay đứng dậy cho phần trình diễn của cô ấy.)
- He is a celebrated piano soloist who tours internationally. (Anh ấy là một nghệ sĩ độc tấu piano nổi tiếng, người đi lưu diễn quốc tế.)
- The concerto features a long and difficult part for the cello soloist. (Bản concerto có một phần dài và khó dành cho nghệ sĩ độc tấu cello.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Featured soloist": nghệ sĩ độc tấu được mời đặc biệt, là tâm điểm của buổi biểu diễn.
- The orchestra will perform with a featured soloist from the national opera. (Dàn nhạc sẽ biểu diễn cùng một nghệ sĩ độc tấu đặc biệt được mời từ nhà hát opera quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Solo (danh từ): phần độc tấu, đơn ca; (tính từ/trạng từ): một mình, độc lập.
- She performed a guitar solo that amazed everyone. (Cô ấy trình diễn một đoạn độc tấu guitar khiến mọi người kinh ngạc.)
- He flew solo across the Atlantic. (Anh ấy một mình bay qua Đại Tây Dương.)
Solo (động từ): biểu diễn một mình, thực hiện một mình.
- The saxophonist will solo in the next section. (Người chơi saxophone sẽ độc tấu trong phần tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Performer: người biểu diễn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải một mình).
- Virtuoso: nghệ sĩ bậc thầy, nghệ sĩ xuất chúng (nhấn mạnh kỹ thuật điêu luyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "soloist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "soloist")
danh từ
- (âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca