solomon's-seal

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoàng tinh: "solomon's-seal" tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc chi Polygonatum. Đặc điểm nhận dạng hoa màu vàng xanh, mọc thành từng cặp rủ xuống, thân rễ dày các vết sẹo hình con dấu của vua Solomon.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng tinh phát triển tốtnhững khu vực bóng râm trong vườn.)
  • (Tôi đã mua một thân rễ cây hoàng tinh để trồng dưới gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solomon's-seal rootstock": thân rễ của cây hoàng tinh, thường được dùng trong y học cổ truyền.
    • The solomon's-seal rootstock is harvested in autumn for medicinal purposes. (Thân rễ cây hoàng tinh được thu hoạch vào mùa thu để làm thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • False solomon's-seal: cây hoàng tinh giả (chi ), hình dạng tương tự nhưng hoa khác biệt.
    • The false solomon's-seal has white flowers instead of yellowish-green. (Cây hoàng tinh giả hoa màu trắng thay vì màu vàng xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Polygonatum: tên khoa học của chi thực vật này.
  • King Solomon's seal: tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng vết sẹo trên thân rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow solomon's-seal: trồng cây hoàng tinh.

    • We plan to grow solomon's-seal in the woodland garden. (Chúng tôi dự định trồng cây hoàng tinh trong khu vườn rừng.)
  • Harvest solomon's-seal: thu hoạch cây hoàng tinh.

    • Farmers harvest solomon's-seal carefully to avoid damaging the roots. (Nông dân thu hoạch cây hoàng tinh cẩn thận để tránh làm hỏng rễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Seal of Solomon: con dấu của vua Solomon, biểu tượng huyền bí trong truyền thuyết, liên quan đến hình dạng vết sẹo trên thân rễ.
    • The rootstock's scars resemble the Seal of Solomon. (Các vết sẹo trên thân rễ giống như con dấu của vua Solomon.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "solomon's-seal"

solomon's-seal
A gardener plants a Solomon's-seal in a shaded flowerbed.