solstice
/'sɔlstis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thiên văn học) Điểm chí, chí: Thời điểm trong năm khi Mặt Trời đạt vị trí cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời so với đường xích đạo, tương ứng với ngày dài nhất hoặc ngắn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le solstice de juin marque le début de l'été dans l'hémisphère nord. (Điểm chí tháng Sáu đánh dấu sự bắt đầu của mùa hè ở bán cầu bắc.)
- De nombreuses cultures célèbrent le solstice d'hiver. (Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ kỷ niệm điểm đông chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Autour du solstice": xung quanh thời điểm chí.
- Les jours sont les plus longs autour du solstice d'été. (Những ngày dài nhất là xung quanh thời điểm hạ chí.)
"Date du solstice": ngày diễn ra điểm chí.
- La date du solstice varie légèrement d'une année à l'autre. (Ngày diễn ra điểm chí thay đổi nhẹ từ năm này sang năm khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Solsticial, solsticiale (tính từ): thuộc về điểm chí.
- Le phénomène solsticial est observable chaque année. (Hiện tượng thuộc về điểm chí có thể quan sát được mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Point solsticial: điểm chí (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ cố định liên quan
- Solstice d'été: hạ chí (khoảng ngày 21 tháng 6 ở bán cầu bắc).
- Solstice d'hiver: đông chí (khoảng ngày 21 tháng 12 ở bán cầu bắc).
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) điểm chí, chí
- Solstice d'étéhạ chí
- Solstice d'hiverđông chí