solsticial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về điểm chí: "solsticial" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hiện tượng điểm chí (solstice) trong thiên văn học, tức là thời điểm Mặt Trời ở xa xích đạo nhất về phía bắc hoặc phía nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le jour solsticial est le plus long ou le plus court de l'année. (Ngày điểm chí là ngày dài nhất hoặc ngắn nhất trong năm.)
- Les célébrations solsticiales sont anciennes. (Các lễ hội liên quan đến điểm chí có từ rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligne solsticiale": đường điểm chí, một khái niệm trong thiên văn học liên quan đến vị trí Mặt Trời tại điểm chí.
- La ligne solsticiale marque la trajectoire extrême du soleil. (Đường điểm chí đánh dấu quỹ đạo cực điểm của Mặt Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Solstice (danh từ): điểm chí.
- Le solstice d'été a lieu autour du 21 juin. (Điểm chí hạ diễn ra vào khoảng ngày 21 tháng 6.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au solstice: thuộc về điểm chí. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
tính từ
- (thiên (văn học)) xem solstice
- Points solsticiauxđiểm chí