solstitial

/sɔl'stiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
solstitial

The solstitial point marks the longest day of the year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) điểm chí: Mô tả hiện tượng, thời điểm hoặc đặc điểm liên quan đến điểm chí, tức là thời điểm Mặt Trờixa xích đạo nhất về phía bắc hoặc phía nam trong năm.
    • (Thuộc) hạ chí hoặc đông chí: Cụ thể chỉ sự liên quan đến ngày hạ chí (khoảng 21 tháng 6) hoặc ngày đông chí (khoảng 21 tháng 12).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The solstitial point marks the Sun's highest or lowest path in the sky. (Điểm chí đánh dấu quỹ đạo cao nhất hoặc thấp nhất của Mặt Trời trên bầu trời.)
    • Many ancient cultures built monuments aligned with the solstitial sun. (Nhiều nền văn hóa cổ đại đã xây dựng các công trình thẳng hàng với Mặt Trời vào điểm chí.)
    • We are approaching the solstitial period. (Chúng ta đang tiến đến giai đoạn điểm chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solstitial colure": Vòng phân điểm chí, một vòng giả định trên thiên cầu đi qua các cực các điểm chí.

    • The solstitial colure is an important reference line in astronomy. (Vòng phân điểm chí một đường tham chiếu quan trọng trong thiên văn học.)
  • "Solstitial tide": Thủy triều điểm chí, loại thủy triều xảy ra quanh thời điểm chí.

    • The solstitial tide can be more extreme due to the Sun's position. (Thủy triều điểm chí có thể cực đoan hơn do vị trí của Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Solstice (n): Điểm chí (hạ chí, đông chí).
    • The summer solstice is the longest day of the year. (Hạ chí ngày dài nhất trong năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to the solstice: (Thuộc) về điểm chí. (Cụm từ mô tả chính xác hơn, không phải từ đơn.)
  • Midsummer/midwinter: Giữa hạ/giữa đông. (Chỉ thời điểm gần với hạ chí hoặc đông chí, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt thiên văn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "solstitial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "solstitial".

solstitial

The solstitial point marks the longest day of the year.

danh từ
  1. (thiên văn học) (thuộc) điểm chí