solus

/'souləs/
Học thuật
Thân thiện
solus

King Solus enters the stage alone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một mình: Từ này mô tả trạng thái một người đangmột mình trên sân khấu, không diễn viên nào khác cùng hiện diện. thường được sử dụng trong kịch bản sân khấu hoặc ngôn ngữ mang tính hài hước, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stage direction read: "Exit all. The king remains solus." (Chỉ dẫn sân khấu ghi: "Tất cả ra. Nhà vua ở lại một mình.")
    • In the final scene, the hero stands solus, contemplating his victory. (Trong cảnh cuối, người anh hùng đứng một mình, suy ngẫm về chiến thắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solus" trong kịch bản: Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong chỉ dẫn sân khấu, dùng để hướng dẫn rằng một nhân vật đangtrên sân khấu một mình.
    • After the argument, the other characters leave, and she is solus for her monologue. (Sau cuộc tranh cãi, các nhân vật khác rời đi, ấymột mình cho bài độc thoại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Solo (tính từ/trạng từ): Một mình, đơn độc (từ phổ biến hiện đại hơn, không chỉ giới hạn trong sân khấu).
    • He performed a solo dance. (Anh ấy biểu diễn một điệu nhảy solo.)
Từ đồng nghĩa
  • Alone: một mình.
  • By oneself: tự mình, một mình.
Lưu ý
  • Phong cách: "Solus" một từ tính chất chuyên ngành sân khấu thường mang sắc thái cổ điển hoặc hài hước. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại thông thường, người ta thường dùng "alone" hoặc "by oneself" thay thế.
  • Nguồn gốc: Đây một từ mượn trực tiếp từ tiếng Latinh.
solus

King Solus enters the stage alone.

tính từ
  1. (sân khấu);(đùa cợt) một mình
    • enter king solus
      vua vào một mình