solutionist
/sə'lu:ʃənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên giải câu đố: Một người thường xuyên hoặc chuyên nghiệp giải các câu đố, đặc biệt là những câu đố được đăng trên báo chí, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is an avid solutionist; he completes the crossword puzzle in the newspaper every morning. (Ông tôi là một người chuyên giải câu đố rất say mê; ông ấy hoàn thành ô chữ trên báo mỗi sáng.)
- The magazine held a contest for its most skilled solutionists. (Tạp chí đã tổ chức một cuộc thi cho những người giải câu đố điêu luyện nhất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avid solutionist": người giải câu đố rất say mê, nhiệt thành.
- She is an avid solutionist who subscribes to multiple puzzle magazines. (Cô ấy là một người giải câu đố rất say mê, người đặt mua nhiều tạp chí câu đố.)
"Puzzle solutionist": người giải câu đố (cụm từ này làm rõ hơn loại hình giải đố).
- As a puzzle solutionist, he enjoys the challenge of logic problems. (Là một người giải câu đố, anh ấy thích thử thách từ các bài toán logic.)
Biến thể và từ gần giống
Solve (động từ): giải quyết, tìm ra đáp án.
- Can you solve this riddle? (Bạn có thể giải câu đố này không?)
Solver (danh từ): người giải quyết.
- He is a quick problem solver. (Anh ấy là một người giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Puzzle solver: người giải câu đố.
- Enthusiast: người đam mê (một lĩnh vực cụ thể, như câu đố).
Lưu ý về từ
- Từ "solutionist" khá chuyên biệt và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về việc giải các câu đố giải trí. Nó không phổ biến bằng từ "solver" trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa gốc này khác với một nghĩa hiện đại hơn (không có trong ngữ cảnh tham khảo) của "solutionist" là người luôn tìm kiếm các giải pháp công nghệ hoặc kỹ thuật cho mọi vấn đề.
danh từ
- người chuyên giải những câu đố (ở trên báo)