solvabilité

danh từ giống cái
  1. khả năng chi trả, khả năng thanh toán
    • Un client d'une solvabilité douteuse
      một khách hàng khó lòng khả năng chi trả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "solvabilité"

solvabilité
Un client d'une solvabilité douteuse examine un document financier.