solénoïde

Học thuật
Thân thiện
solénoïde

Un solénoïde est utilisé pour contrôler un petit circuit électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xolenoit: Một cuộn dây điện hình trụ, thường được quấn thành nhiều vòng xoắn kín, tạo ra từ trường đều bên trong khi dòng điện chạy qua. Đâymột linh kiện điện tử cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le solénoïde convertit l'énergie électrique en mouvement mécanique. (Xolenoit chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học.)
    • Le champ magnétique à l'intérieur d'un solénoïde est uniforme. (Từ trường bên trong một xolenoit là đồng đều.)
    • Il faut remplacer le solénoïde de la vanne. (Cần phải thay thế xolenoit của van.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solénoïde d'induction": Xolenoit cảm ứng, thường dùng trong các thiết bị đo lường hoặc tạo từ trường biến đổi.

    • Ce dispositif utilise un solénoïde d'induction pour générer un courant. (Thiết bị này sử dụng một xolenoit cảm ứng để tạo ra dòng điện.)
  • "Solénoïde de verrouillage": Xolenoit khóa, một loại cơ cấu chấp hành điện từ dùng để khóa/mở cửa hoặc bộ phận cơ khí.

    • La porte s'ouvre grâce à un solénoïde de verrouillage. (Cửa mở ra nhờ một xolenoit khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Électroaimant (nam châm điện): Một thiết bị tạo từ trường bằng dòng điện, thường lõi sắt. Xolenoit là một dạng cụ thể của nam châm điện.
  • Bobine (cuộn dây): Một thuật ngữ chung hơn chỉ một cuộn dây điện. Một solénoïdemột loại bobine đặc biệt hình dạng trụ dài.
Từ đồng nghĩa
  • Bobine longue: Cuộn dây dài (mô tả hình dạng).
  • Électroaimant cylindrique: Nam châm điện hình trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ kỹ thuật này)

solénoïde

Un solénoïde est utilisé pour contrôler un petit circuit électrique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) xolenoit

Từ gần giống