solennité

danh từ giống cái
  1. lễ long trọng, lễ trọng thể
    • Assister aux solennités
      dự những lễ long trọng
  2. tính trọng thể, tính trang trọng
    • La solennité d'une réception
      tính trọng thể của một buổi tiếp đón
  3. vẻ trang trọng, vẻ trịnh trọng
    • Parler avec solennité
      nói với vẻ trịnh trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

solennité
On assiste à la solennité de la cérémonie de remise des diplômes.