somatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể: Dùng trong giải phẫu học, y học và tâm lý học để chỉ những gì liên quan đến phần thân thể vật lý, phân biệt với tinh thần hoặc tế bào sinh sản.
- (Thuộc) thể hệ: Dùng trong sinh vật học để chỉ các tế bào tạo nên cơ thể sinh vật (tế bào sinh dưỡng), phân biệt với dòng tế bào mầm (tế bào sinh sản).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La douleur est d'origine somatique. (Cơn đau có nguồn gốc từ thân thể / thể chất.)
- Les cellules somatiques se renouvellent constamment. (Các tế bào thể hệ luôn được đổi mới.)
- Un trouble somatique peut avoir des répercussions psychologiques. (Một rối loạn thân thể có thể gây ra những hậu quả tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Médecine somatique": Y học thân thể, chuyên điều trị các bệnh lý thuộc về cơ thể vật lý, trái ngược với tâm thần học.
- La médecine somatique traite les maladies organiques. (Y học thân thể điều trị các bệnh hữu cơ.)
"Symptôme somatique": Triệu chứng thân thể, là những biểu hiện bệnh lý trên cơ thể vật lý.
- L'anxiété peut se manifester par des symptômes somatiques. (Lo âu có thể biểu hiện bằng các triệu chứng thân thể.)
Biến thể và từ gần giống
Somatiser (động từ): Thể chất hóa, biểu hiện một vấn đề tâm lý thành các triệu chứng thân thể.
- Il a tendance à somatiser son stress. (Anh ấy có xu hướng thể chất hóa sự căng thẳng của mình.)
Psychosomatique (tính từ): (Thuộc) tâm-thân, liên quan đến sự tương tác giữa các yếu tố tâm lý và thể chất trong bệnh tật.
- Une maladie psychosomatique. (Một căn bệnh tâm-thân.)
Từ đồng nghĩa
- Corporel: (Thuộc) thân thể, cơ thể.
- Physique: (Thuộc) vật lý, thể chất.
Từ trái nghĩa
- Psychique: (Thuộc) tâm thần, tinh thần.
- Germinal: (Thuộc) mầm, sinh sản (dùng cho tế bào).
tính từ
- (giải phẫu, y học; tâm lý học) (thuộc) thân (thể), (thuộc) thể
- Cavité somatiquekhoang thân
- (sinh vật học) thuộc thể hệ
- Lignée somatiquedòng thể hệ