somatisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thể hóa: Trong tâm lý học và y học, "somatisation" là quá trình biểu hiện các vấn đề tâm lý, cảm xúc hoặc căng thẳng dưới dạng các triệu chứng thể chất (cơ thể) mà không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La somatisation du stress peut se manifester par des maux de tête chroniques. (Sự thể hóa của căng thẳng có thể biểu hiện qua những cơn đau đầu mãn tính.)
- Le médecin a évoqué une possible somatisation après avoir écarté toutes les causes organiques. (Bác sĩ đã đề cập đến một khả năng thể hóa sau khi loại trừ tất cả các nguyên nhân thực thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouble de somatisation": Rối loạn thể hóa, một chẩn đoán lâm sàng.
- Il suit une thérapie pour un trouble de somatisation. (Anh ấy đang theo một liệu pháp cho chứng rối loạn thể hóa.)
"Processus de somatisation": Quá trình thể hóa, nhấn mạnh đến diễn biến.
- Comprendre le processus de somatisation est essentiel pour les psychothérapeutes. (Hiểu được quá trình thể hóa là điều cần thiết đối với các nhà trị liệu tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
Somatiser (động từ): thể hóa.
- Certains patients ont tendance à somatiser leur anxiété. (Một số bệnh nhân có xu hướng thể hóa sự lo âu của họ.)
Somatique (tính từ): (thuộc về) cơ thể, thân thể.
- Les symptômes somatiques doivent être pris au sérieux. (Các triệu chứng cơ thể cần được xem xét nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Conversion hystérique: Chuyển đổi do ám ảnh (một khái niệm tương tự trong phân tâm học cổ điển).
- Psychosomatisation: Sự tâm thể hóa (nhấn mạnh mối liên hệ tâm lý - cơ thể).
Thông tin bổ sung
- Lưu ý: "Somatisation" là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng phổ biến trong tâm lý học lâm sàng, tâm thần học và y học tâm thể. Nó mô tả một hiện tượng phổ biến, nơi các trạng thái tinh thần tìm cách biểu đạt thông qua cơ thể.
danh từ giống cái
- (tâm lý học) sự thể hóa