somatiser

Học thuật
Thân thiện
somatiser

Une personne peut somatiser son stress en ressentant des maux de tête.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thể hóa: Trong tâmhọc, "somatiser" chỉ hành động biểu hiện các vấn đề tâm lý, cảm xúc hoặc căng thẳng thành các triệu chứng thể chất (cơ thể). Đâymột cơ chế tâm lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains patients ont tendance à somatiser leur anxiété. (Một số bệnh nhân xu hướng thể hóa sự lo âu của họ.)
    • Il ne parvient pas à exprimer sa détresse et finit par la somatiser. (Anh ấy không thể diễn đạt nỗi đau khổ của mình cuối cùng thể hóa .)
    • Le stress chronique peut conduire une personne à somatiser. (Căng thẳng mãn tính có thể khiến một người thể hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Somatiser un conflit": Thể hóa một mâu thuẫn.

    • L'enfant peut somatiser un conflit familial par des maux de ventre. (Đứa trẻ có thể thể hóa một mâu thuẫn gia đình bằng những cơn đau bụng.)
  • "Tendance à somatiser": Xu hướng thể hóa.

    • Elle a une forte tendance à somatiser, chaque émotion se traduit par un symptôme physique. ( ấy xu hướng thể hóa rất cao, mỗi cảm xúc đều biểu hiện thành một triệu chứng thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatisation (danh từ giống cái): Sự thể hóa.

    • La somatisation est un phénomène psychosomatique courant. (Sự thể hóa là một hiện tượng tâm thể học phổ biến.)
  • Somatique (tính từ): (Thuộc về) cơ thể, thể chất.

    • Les symptômes somatiques sont bien réels. (Các triệu chứng thể chấthoàn toàn thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Convertir en symptômes physiques: Chuyển đổi thành các triệu chứng thể chất.
  • Manifester physiquement: Biểu hiện ra bằng thể chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "somatiser" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "somatiser".)

somatiser

Une personne peut somatiser son stress en ressentant des maux de tête.

ngoại động từ
  1. (tâmhọc) thể hóa