somato-psychique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thân thể tâm thần, (thộc về) thể-tâm: Từ này mô tả mối quan hệ tương tác hai chiều giữa cơ thể (thân thể, soma) và tâm trí (tâm thần, psyché). Nó chỉ ra rằng các yếu tố thể chất có thể ảnh hưởng đến trạng thái tâm lý và ngược lại, các yếu tố tâm lý có thể biểu hiện thành các triệu chứng thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La médecine s'intéresse de plus en plus aux troubles somato-psychiques. (Y học ngày càng quan tâm đến các rối loạn thể-tâm.)
- Une approche somato-psychique est essentielle pour traiter ce patient. (Một cách tiếp cận thể-tâm là thiết yếu để điều trị bệnh nhân này.)
- Il s'agit d'un phénomène somato-psychique complexe. (Đây là một hiện tượng thể-tâm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"médecine somato-psychique": y học thể-tâm, một lĩnh vực y học xem xét mối liên hệ chặt chẽ giữa cơ thể và tâm trí trong chẩn đoán và điều trị.
- La médecine somato-psychique considère le patient dans sa globalité. (Y học thể-tâm xem xét bệnh nhân một cách toàn diện.)
"relation somato-psychique": mối quan hệ thể-tâm, chỉ sự tương tác qua lại giữa các yếu tố sinh lý và tâm lý.
- La douleur chronique illustre parfaitement une relation somato-psychique. (Cơn đau mãn tính minh họa hoàn hảo cho một mối quan hệ thể-tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychosomatique (adj): tâm-thể. Từ này thường được dùng phổ biến hơn và nhấn mạnh ảnh hưởng từ tâm trí (psyché) lên cơ thể (soma), trong khi somato-psychique thường nhấn mạnh chiều ảnh hưởng ngược lại hoặc mối quan hệ hai chiều.
- Un ulcère peut avoir une origine psychosomatique. (Một vết loét có thể có nguồn gốc tâm-thể.)
Từ đồng nghĩa
- Corps-esprit (adj/n): thân-tâm. Đây là một cách diễn đạt tổng quát hơn về mối liên hệ giữa cơ thể và tinh thần.
- Biopsychosocial (adj): sinh-tâm-xã hội. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.
tính từ
- (thuộc) thân thể tâm thần, (thuộc) thể-tâm