somatoplasm

/'soumətəplæzm/
Học thuật
Thân thiện
somatoplasm

A scientist examines a slide of somatoplasm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất xôma: Thuật ngữ sinh học chỉ phần chất nguyên sinh của tế bào cơ thể, tạo nên các cơ quan, phân biệt với chất di truyền (germ plasm). không được truyền lại cho thế hệ sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The somatoplasm constitutes the body of the organism. (Chất xôma cấu tạo nên cơ thể của sinh vật.)
    • According to early theories, changes in the somatoplasm do not affect heredity. (Theo các học thuyết ban đầu, những thay đổi trong chất xôma không ảnh hưởng đến di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "somatoplasmic inheritance": di truyền qua chất tế bào (một khái niệm hiếm gặp, trái ngược với di truyền qua nhân).
    • The phenomenon was once mistakenly attributed to somatoplasmic inheritance. (Hiện tượng đó đã từng bị quy nhầm cho di truyền qua chất tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatic (adj): (thuộc về) cơ thể, thân thể.

    • Somatic cells are different from reproductive cells. (Các tế bào xoma khác với tế bào sinh sản.)
  • Germ plasm (n): chất mầm, vật chất di truyền.

    • The theory distinguished between somatoplasm and germ plasm. (Học thuyết phân biệt giữa chất xôma chất mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Body plasm: chất nguyên sinh cơ thể (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn).
somatoplasm

A scientist examines a slide of somatoplasm under a microscope.

danh từ
  1. chất xôma