sombrero

/sɔm'breərou/
Học thuật
Thân thiện
sombrero

Un homme porte un sombrero sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • phớt rộng vành: Một loại vành rất rộng, thường được làm từ nỉ hoặc rơm, nguồn gốc từ Mexico các vùng Mỹ Latinh, thường được dùng để che nắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte un sombrero pour se protéger du soleil. (Anh ấy đội một chiếc phớt rộng vành để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.)
    • Le sombrero est un symbole culturel mexicain. (Chiếc phớt rộng vànhmột biểu tượng văn hóa của Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sombrero mexicain": phớt rộng vành Mexico, thường dùng để chỉ loại truyền thống, đặc trưng với vành rất rộng phần chóp cao.
    • Les danseurs portaient des sombreros mexicains colorés. (Các vũ công đội những chiếc phớt rộng vành Mexico đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau (n.m): (từ chung chung).
  • Casquette (n.f): lưỡi trai.
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau à larges bords: vành rộng.
sombrero

Un homme porte un sombrero sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. phớt rộng vành

Từ gần giống