sombrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chìm, đắm (vật thể): Chỉ hành động một vật (thường là tàu thuyền) bị chìm xuống đáy nước.
- Chìm đắm, sa vào (trạng thái tiêu cực): (Nghĩa bóng) Chỉ việc rơi vào một tình trạng xấu, tồi tệ hoặc tiêu cực một cách sâu sắc.
- Tiêu tan, sụp đổ (hy vọng, cơ nghiệp): (Nghĩa bóng) Chỉ việc một thứ gì đó trừu tượng (như hy vọng, kế hoạch, tài sản) bị hủy hoại hoàn toàn, không còn nữa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chìm, đắm):
- Le bateau a sombré pendant la tempête. (Con tàu đã đắm trong cơn bão.)
- Le sous-marin sombra dans les profondeurs. (Chiếc tàu ngầm chìm xuống vực sâu.)
Nghĩa bóng (chìm đắm, sa vào):
- Il a sombré dans la dépression après ce drame. (Anh ấy đã chìm đắm trong trầm cảm sau bi kịch đó.)
- Ce pays sombre dans le chaos. (Đất nước này đang chìm đắm trong hỗn loạn.)
Nghĩa bóng (tiêu tan, sụp đổ):
- Tous nos espoirs ont sombré. (Tất cả hy vọng của chúng tôi đã tiêu tan.)
- Son projet d'entreprise a finalement sombré. (Dự án kinh doanh của anh ta cuối cùng đã sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sombrer dans l'oubli": Chìm vào quên lãng, bị lãng quên hoàn toàn.
- Ce vieil artiste est en train de sombrer dans l'oubli. (Nghệ sĩ già này đang dần chìm vào quên lãng.)
"Laisser sombrer (quelque chose/quelqu'un)": Để mặc (cái gì/ai đó) chìm đắm, sụp đổ; không ra tay cứu vãn.
- Il a laissé sombrer son mariage. (Anh ta đã để mặc cuộc hôn nhân của mình chìm đắm/đổ vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Sombre (adj): Tối tăm, âm u (về màu sắc, không khí, tâm trạng).
- Une pièce sombre (căn phòng tối tăm), des pensées sombres (những suy nghĩ u ám).
Sombrément (adv): Một cách tối tăm, ảm đạm (ít dùng).
- Voir l'avenir sombrément (nhìn tương lai một cách ảm đạm).
Từ đồng nghĩa
- Couler: Chìm, đắm (tàu); thất bại, phá sản (dự án).
- S'enfoncer: Lún sâu, chìm sâu vào (thường dùng cho nghĩa bóng: s'enfoncer dans la misère).
- Disparaître: Biến mất, tiêu tan.
- Péricliter: Suy tàn, đi đến chỗ phá sản (dùng cho doanh nghiệp, sức khỏe).
Thành ngữ liên quan
- Sombrer corps et biens: (Hàng hải) Chìm đắm hoàn toàn, chìm cùng toàn bộ thuyền viên và hàng hóa.
- Le trois-mâts a sombré corps et biens. (Chiếc thuyền ba cột buồm đã chìm đắm hoàn toàn cùng người và hàng.)
nội động từ
- chìm, đắm
- Navire qui sombretàu đắm
- sombrer dans le vicechìm đắm trong thói hư tật xấu
- (nghĩa bóng) tiêu tan
- Fortune qui sombrecơ nghiệp tiêu tan