sombrous

/'sɔmbrəs/
Học thuật
Thân thiện
sombrous

The forest path was sombrous under the heavy canopy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • U ám, ảm đạm: "Sombrous" một từ tính chất thơ ca, dùng để miêu tả một không gian, cảnh vật hoặc tâm trạng có vẻ tối tăm, buồn bã thiếu ánh sáng.
    • Buồn rầu, trầm mặc: Từ này cũng có thể diễn tả một vẻ ngoài, biểu cảm hoặc bầu không khí mang nét buồn bã, nghiêm nghị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sombrous sky foretold a coming storm. (Bầu trời u ám báo trước một cơn bão sắp đến.)
    • He sat in sombrous silence after hearing the news. (Anh ấy ngồi trong sự im lặng buồn rầu sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sombrous atmosphere": bầu không khí ảm đạm.

    • The abandoned castle had a sombrous atmosphere. (Lâu đài bỏ hoang một bầu không khí ảm đạm.)
  • "sombrous thoughts": những suy nghĩ u ám, buồn bã.

    • She was lost in sombrous thoughts about the past. ( ấy chìm đắm trong những suy nghĩ u ám về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sombre (adj): u ám, ảm đạm, buồn rầu. Đây dạng phổ biến hơn của "sombrous".
    • He wore a sombre expression. (Anh ấy mang một vẻ mặt buồn rầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: ảm đạm, u sầu.
  • Melancholy: u sầu, buồn bã.
  • Dismal: ảm đạm, thê lương.
Từ trái nghĩa
  • Bright: tươi sáng, rực rỡ.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Joyful: vui sướng, hân hoan.
sombrous

The forest path was sombrous under the heavy canopy.

tính từ
  1. (thơ ca) (như) sombre