somehow
/'sʌmhau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng cách nào đó, bằng cách này hay cách khác: Diễn tả việc một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra theo một cách không xác định rõ ràng, không biết chính xác là bằng cách nào.
- Vì lý do nào đó, không hiểu sao: Diễn tả một cảm giác, suy nghĩ hoặc sự việc xảy ra mà không có lời giải thích rõ ràng hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- We must get this finished somehow. (Bằng cách này hay cách khác, chúng ta phải hoàn thành việc này.)
- Somehow, I never liked him. (Không hiểu sao, tôi chưa bao giờ thích anh ta.)
- The car broke down, but we somehow managed to get home. (Xe bị hỏng, nhưng bằng cách nào đó chúng tôi đã tìm cách về được đến nhà.)
- Somehow it doesn't seem right. (Vì lý do nào đó, điều đó có vẻ không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "somehow or other": bằng cách này hay cách khác, bằng bất cứ giá nào (nhấn mạnh sự không rõ phương cách nhưng quyết tâm đạt được mục đích).
- I'll get the money somehow or other. (Tôi sẽ kiếm được tiền bằng cách này hay cách khác.)
- "somehow manage to do something": bằng cách nào đó xoay sở để làm được việc gì (thường chỉ sự thành công bất ngờ hoặc khó khăn).
- He somehow managed to pass the exam without studying. (Anh ấy bằng cách nào đó đã xoay sở để vượt qua kỳ thi mà không cần học.)
Biến thể và từ gần giống
- Someway (phó từ): bằng cách nào đó (cách dùng ít phổ biến hơn, nghĩa tương tự "somehow").
- We have to fix this someway. (Chúng ta phải sửa cái này bằng cách nào đó.)
Từ đồng nghĩa
- In some way: bằng cách nào đó.
- By some means: bằng phương tiện/biện pháp nào đó.
- For some reason: vì lý do nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "somehow" vì đây là một phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "somehow".)
phó từ
- vì lý do này khác, không biết làm sao
- somehow or other I never liked himkhông biết làm sao tôi không thích nó
- bằng cách này cách khác
- I must get if finished somehowbằng cách này cách khác, tôi phải làm xong việc đó