somewise

/'sʌmwaiz/
Học thuật
Thân thiện
somewise

Somewise, the old puzzle box opened with a gentle twist.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng một cách nào đó, theo một cách nào đó: "somewise" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để diễn tả việc một sự việc xảy ra hoặc được thực hiện theo một cách thức không xác định rõ ràng hoặc theo một cách thức nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The problem must be solved somewise. (Vấn đề phải được giải quyết bằng một cách nào đó.)
    • He managed to finish the task somewise, though I don't know how. (Anh ấy đã xoay sở hoàn thành nhiệm vụ theo một cách nào đó, tôi không biết bằng cách nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in somewise": Đây cụm từ thường gặp hơn, có nghĩa tương tự "somewise" khi đứng một mình.
    • The two stories are connected in somewise. (Hai câu chuyện liên quan với nhau theo một cách nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Somehow (phó từ): Bằng cách nào đó. Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "somewise".

    • We need to get there somehow. (Chúng ta cần phải đến đó bằng cách nào đó.)
  • In some way (cụm trạng từ): Theo một cách nào đó. Cách diễn đạt hiện đại phổ biến.

    • You can contribute in some way. (Bạn có thể đóng góp theo một cách nào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • In some manner: Theo một cách thức nào đó.
  • By some means: Bằng một phương tiện/phương cách nào đó.
Lưu ý
  • "Somewise" một từ cổ rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như somehow hoặc cụm từ in some way để thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
somewise

Somewise, the old puzzle box opened with a gentle twist.

phó từ
  1. in somewise bằng một cách nào đó