sommeilleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Buồn ngủ, gà gật: Trạng thái mơ màng, muốn ngủ hoặc đang thiếp đi. (Từ văn học).
- Uể oải, lờ đờ: Trạng thái hoạt động chậm chạp, thiếu sinh khí, như đang ngủ.
Danh từ giống đực:
- Người bị bệnh ngủ: Người mắc chứng bệnh buồn ngủ không kiểm soát được (bệnh ngủ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un regard sommeilleux. (Một cái nhìn gà gật / buồn ngủ.)
- La rivière coule d'un flot sommeilleux. (Dòng sông chảy một cách uể oải / lờ đờ.)
Danh từ:
- Ce malade est un sommeilleux. (Người bệnh này là một người mắc bệnh ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une ville sommeilleuse": Một thành phố buồn tẻ, im lìm (như đang ngủ).
- À l'aube, le village était encore sommeilleux. (Vào lúc bình minh, ngôi làng vẫn còn im lìm / buồn tẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Sommeil (danh từ giống đực): Giấc ngủ.
- J'ai besoin de sommeil. (Tôi cần ngủ.)
Somnolent, somnolente (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ. (Ít mang sắc thái văn học hơn "sommeilleux").
- Un élève somnolent. (Một học sinh buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Endormi (tính từ): Đang ngủ, buồn ngủ.
- Léthargique (tính từ): Uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
- Éveillé (tính từ): Tỉnh táo, thức.
- Vif (tính từ): Nhanh nhẹn, hoạt bát.
tính từ
- (văn học) buồn ngủ, gà gật
danh từ giống đực
- người bị bệnh ngủ