sommeilleux

Học thuật
Thân thiện
sommeilleux

Un enfant sommeilleux s'endort sur son livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Buồn ngủ, gà gật: Trạng thái mơ màng, muốn ngủ hoặc đang thiếp đi. (Từ văn học).
    • Uể oải, lờ đờ: Trạng thái hoạt động chậm chạp, thiếu sinh khí, như đang ngủ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị bệnh ngủ: Người mắc chứng bệnh buồn ngủ không kiểm soát được (bệnh ngủ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un regard sommeilleux. (Một cái nhìn gà gật / buồn ngủ.)
    • La rivière coule d'un flot sommeilleux. (Dòng sông chảy một cách uể oải / lờ đờ.)
  • Danh từ:

    • Ce malade est un sommeilleux. (Người bệnh nàymột người mắc bệnh ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ville sommeilleuse": Một thành phố buồn tẻ, im lìm (như đang ngủ).
    • À l'aube, le village était encore sommeilleux. (Vào lúc bình minh, ngôi làng vẫn còn im lìm / buồn tẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sommeil (danh từ giống đực): Giấc ngủ.

    • J'ai besoin de sommeil. (Tôi cần ngủ.)
  • Somnolent, somnolente (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ. (Ít mang sắc thái văn học hơn "sommeilleux").

    • Un élève somnolent. (Một học sinh buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Endormi (tính từ): Đang ngủ, buồn ngủ.
  • Léthargique (tính từ): Uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
  • Éveillé (tính từ): Tỉnh táo, thức.
  • Vif (tính từ): Nhanh nhẹn, hoạt bát.
sommeilleux

Un enfant sommeilleux s'endort sur son livre.

tính từ
  1. (văn học) buồn ngủ, gà gật
danh từ giống đực
  1. người bị bệnh ngủ

Từ có nhắc đến "sommeilleux"