somnambule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người mộng du, người ngủ đi rong: Chỉ một người có thói quen hoặc đang trong trạng thái thực hiện các hành động phức tạp (như đi lại, nói chuyện) trong khi vẫn đang ngủ say.
- Người miên hành: (Thuật ngữ y học) Người mắc chứng rối loạn giấc ngủ, biểu hiện bằng việc di chuyển hoặc thực hiện các hành vi khác trong khi ngủ.
Tính từ:
- (Thuộc về) mộng du, ngủ đi rong: Miêu tả trạng thái, hành vi hoặc đặc điểm liên quan đến hiện tượng mộng du.
- Miên hành: (Thuật ngữ) Liên quan đến chứng rối loạn giấc ngủ được gọi là chứng miên hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- On dit qu'il est somnambule. (Người ta nói anh ấy là người mộng du.)
- Les somnambules peuvent parfois accomplir des tâches complexes. (Những người mộng du đôi khi có thể thực hiện những nhiệm vụ phức tạp.)
Tính từ:
- Il a eu une crise somnambule cette nuit. (Đêm qua anh ấy đã có một cơn mộng du.)
- L'état somnambule est plus fréquent chez les enfants. (Trạng thái mộng du phổ biến hơn ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être comme un somnambule: Hành động một cách vô thức, thiếu tỉnh táo, như thể đang trong trạng thái mơ màng.
- Depuis cet accident, il marche comme un somnambule. (Kể từ vụ tai nạn đó, anh ta đi lại như một người mộng du [ám chỉ sự thờ ơ, vô hồn].)
Biến thể và từ liên quan
Somnambulisme (danh từ giống đực): Chứng mộng du, chứng ngủ đi rong.
- Le somnambulisme est un trouble du sommeil. (Chứng mộng du là một rối loạn giấc ngủ.)
Somnambulique (tính từ): (Có tính chất) mộng du. Từ này đồng nghĩa với tính từ "somnambule".
- Un état somnambulique. (Một trạng thái mộng du.)
Từ đồng nghĩa
- Noctambule (danh từ & tính từ): (Người) đi lang thang ban đêm. Từ này có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù nghĩa gốc rộng hơn (người thức đêm) và ít mang tính chuyên môn y học hơn "somnambule".
Thành ngữ liên quan
- Marcher en somnambule: Đi lại như người mộng du (theo nghĩa bóng: hành động một cách máy móc, không suy nghĩ, thiếu ý thức về xung quanh).
- Après cette mauvaise nouvelle, il a passé la journée à marcher en somnambule. (Sau tin xấu đó, anh ta đã trải qua cả ngày đi lại như người mộng du [trong trạng thái sốc].)
tính từ
- ngủ đi rong, miên hành
danh từ
- người rủ đi rong, người miên hành