somnambulistic
/sɔm,næmbju'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chứng miên hành (ngủ đi rong): Mô tả trạng thái hoặc hành vi của một người đang mắc chứng miên hành, một rối loạn giấc ngủ mà người đó có thể đi lại hoặc thực hiện các hành động phức tạp trong khi vẫn đang ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor described his patient's nighttime wandering as a somnambulistic episode. (Bác sĩ mô tả việc đi lang thang ban đêm của bệnh nhân mình là một cơn miên hành.)
- Her movements were slow and somnambulistic, as if she were in a trance. (Cử động của cô ấy chậm chạp và như người mộng du, như thể cô ấy đang trong trạng thái thôi miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để mô tả một trạng thái hành động một cách máy móc, thiếu ý thức hoặc mơ hồ, giống như người đang ngủ.
- He moved through his daily routine in a somnambulistic daze, barely noticing the world around him. (Anh ta trôi qua thói quen hàng ngày trong một trạng thái mơ hồ như mộng du, hầu như không để ý đến thế giới xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Somnambulism (danh từ): Chứng miên hành, ngủ đi rong.
- Somnambulism is more common in children than in adults. (Chứng miên hành phổ biến ở trẻ em hơn người lớn.)
Somnambulist (danh từ): Người mắc chứng miên hành, người ngủ đi rong.
- The somnambulist was found safely asleep in the living room. (Người mộng du được tìm thấy đang ngủ an toàn trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepwalking (tính từ/danh từ): (liên quan đến) ngủ đi rong. (Đây là từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
- Noctambulistic (tính từ): (từ hiếm) có nghĩa tương tự, thuộc về việc đi lại trong đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "somnambulistic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "somnambulistic".
tính từ
- (y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ngủ đi rong, miên hành