somnifère

Học thuật
Thân thiện
somnifère

Ce livre est un véritable somnifère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc ngủ: Một loại thuốc hoặc chất dùng để giúp dễ dàng đi vào giấc ngủ.
  2. Tính từ:
    • Gây ngủ: tác dụng làm cho buồn ngủ.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Buồn chán, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một thứ đó nhàm chán đến mức khiến người ta buồn ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un somnifère léger. (Bác sĩ đã cho anh ấy một loại thuốc ngủ nhẹ.)
    • Prendre un somnifère sans avis médical est dangereux. (Uống thuốc ngủ không chỉ định của bác sĩnguy hiểm.)
  • Tính từ:
    • Un médicament somnifère. (Một loại thuốc gây ngủ.)
    • Ce discours était vraiment somnifère. (Bài diễn văn đó thực sự buồn chán đến phát buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet somnifère": Tác dụng gây ngủ.
    • Cette tisane a un léger effet somnifère. (Loại trà thảo mộc này tác dụng gây ngủ nhẹ.)
  • "Propriétés somnifères": Đặc tính gây ngủ.
    • La valériane est connue pour ses propriétés somnifères. (Cây nữ lang được biết đến với đặc tính gây ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Somnolent/somnolente (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ.
    • Il avait l'air somnolent après le déjeuner. (Anh ấy trông có vẻ buồn ngủ sau bữa trưa.)
  • Somnolence (danh từ giống cái): Cơn buồn ngủ, trạng thái lơ mơ.
    • Une somnolence soudaine l'a envahi. (Một cơn buồn ngủ đột ngột ập đến với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thuốc ngủ): Hypnotique, soporifique.
  • Tính từ (gây ngủ): Hypnotique, soporifique, narcotique.
  • Tính từ (buồn chán): Ennuyeux/ennuyeuse, soporifique, assommant/assommante.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre un somnifère: Uống thuốc ngủ.
    • Il prend rarement un somnifère. (Anh ấy hiếm khi uống thuốc ngủ.)
  • Être sous somnifère: Đang trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi thuốc ngủ.
    • Le patient est encore sous somnifère après l'opération. (Bệnh nhân vẫn đang chịu tác dụng của thuốc ngủ sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Familier) Être un somnifère: Là một thứ rất tẻ nhạt, buồn chán (dùng cho người hoặc vật).
    • Ce professeur est un vrai somnifère. (Ông giáo viên này thực sựmột "liều thuốc ngủ" - rất tẻ nhạt.)
somnifère

Ce livre est un véritable somnifère.

tính từ
  1. gây ngủ
  2. (nghĩa bóng, thân mật) chán đến phát buồn ngủ
    • Livre somnifère
      quyển sách chán đến phát buồn ngủ
danh từ giống đực
  1. thuốc ngủ