somniloquist

/sɔm'niləkwist/
Học thuật
Thân thiện
somniloquist

A child mumbles as a somniloquist in her cozy bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay nói mê, người nói trong lúc ngủ: Một người thói quen hoặc khả năng nói chuyện trong khi đang ngủ, thường không nhận thức được về hành động này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My roommate is a somniloquist; sometimes I hear him having full conversations at night. (Bạn cùng phòng của tôi một người hay nói mê; đôi khi tôi nghe thấy anh ấy nói chuyện hẳn hoi vào ban đêm.)
    • The doctor confirmed that she was a somniloquist, which explained the strange mumbling. (Bác sĩ xác nhận ấy người hay nói mê, điều đó giải thích cho tiếng lẩm bẩm kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học/tâm lý học: Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y khoa hoặc tâm lý học để mô tả một triệu chứng của rối loạn giấc ngủ.
    • Somniloquy, the act of talking in one's sleep, is common among somniloquists. (Nói mê, hành động nói chuyện trong khi ngủ, phổ biếnnhững người hay nói mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Somniloquy (danh từ): Hành động nói mê, hiện tượng nói trong lúc ngủ.
    • His somniloquy often includes work-related phrases. (Hành động nói mê của anh ấy thường bao gồm những cụm từ liên quan đến công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep-talker: Người nói trong lúc ngủ (từ thông dụng hơn, ít mang tính học thuật).
somniloquist

A child mumbles as a somniloquist in her cozy bedroom.

danh từ
  1. người hay nói mê