somniloquous
/sɔm'niləkwəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nói mê, có thói quen nói trong lúc ngủ: Từ này dùng để mô tả một người thường xuyên nói chuyện khi đang ngủ. Đây là một từ học thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a somniloquous person, often mumbling in his sleep. (Anh ấy là một người hay nói mê, thường lẩm bẩm trong lúc ngủ.)
- The somniloquous patient was unaware of his nightly speeches. (Bệnh nhân hay nói mê không hề biết về những bài nói chuyện ban đêm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somniloquous episodes": những lần, giai đoạn nói mê.
- Her somniloquous episodes are recorded on her phone. (Những lần nói mê của cô ấy được ghi âm lại trên điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Somniloquy (danh từ): hành động nói mê, tật nói mê.
- Somniloquy is usually harmless. (Tật nói mê thường vô hại.)
- Somniloquist (danh từ): người hay nói mê.
- The somniloquist revealed no secrets. (Người hay nói mê đã không tiết lộ bí mật nào.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep-talking (tính từ/cụm danh từ): nói trong lúc ngủ (từ thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
- Silent sleeper: người ngủ im lặng.