somptuaire
Học thuậtThân thiện
Les lois somptuaires limitaient les dépenses excessives en vêtements et en bijoux.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chi tiêu, liên quan đến việc tiêu dùng: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc chi tiêu, đặc biệt là chi tiêu của cá nhân hoặc hộ gia đình.
- Nhằm hạn chế chi tiêu: Mang ý nghĩa điều chỉnh, kiểm soát hoặc hạn chế các khoản chi tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les réformes somptuaires visaient à réduire les dépenses de l'État. (Các cuộc cải cách về chi tiêu nhằm mục đích giảm bớt chi tiêu của nhà nước.)
- Une mesure somptuaire peut limiter le luxe excessif. (Một biện pháp hạn chế chi tiêu có thể giới hạn sự xa xỉ quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Législation somptuaire": luật pháp về chi tiêu, thường chỉ các đạo luật lịch sử được ban hành để kiểm soát việc tiêu dùng và thể hiện địa vị xã hội thông qua trang phục, đồ đạc.
- Au Moyen Âge, la législation somptuaire réglementait les vêtements selon la classe sociale. (Vào thời Trung Cổ, luật pháp về chi tiêu quy định trang phục theo giai cấp xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Somptuosité (danh từ giống cái): Sự xa hoa, lộng lẫy.
- La somptuosité du palais éblouit les visiteurs. (Sự xa hoa của cung điện làm choáng ngợp du khách.)
- Somptueux/Somptueuse (tính từ): Xa hoa, lộng lẫy, tráng lệ.
- Ils ont organisé un dîner somptueux. (Họ đã tổ chức một bữa tối thịnh soạn.)
Từ đồng nghĩa
- Dépensier (tính từ): hay tiêu xài, hoang phí (chỉ tính cách, khác với "somptuaire" chỉ thuộc tính của luật/pháp lệnh).
- Restrictif (tính từ): hạn chế, có tính chất hạn chế (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Loi somptuaire: (thuật ngữ lịch sử) luật hạn chế chi tiêu, chỉ các đạo luật cổ đại hoặc trung cổ nhằm kiểm soát việc tiêu xài xa xỉ, đặc biệt trong trang phục và yến tiệc, để duy trì trật tự xã hội.
- Les lois somptuaires de la Rome antique limitaient le coût des banquets. (Các luật hạn chế chi tiêu của La Mã cổ đại giới hạn chi phí cho các bữa yến tiệc.)
Les lois somptuaires limitaient les dépenses excessives en vêtements et en bijoux.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (về) chi tiêu
- Réformes somptuairescải cách chi tiêu
- loi somptuaire(sử học) luật hạn chế chi tiêu