somptuosité

Học thuật
Thân thiện
somptuosité

La somptuosité de la salle de bal éblouit les invités.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xa hoa, sự tráng lệ: Chỉ tính chất hoặc trạng thái của những thứ rất đắt đỏ, quý giá được trang trí công phu, tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, bắt mắt.
    • Sự phô trương, sự hoành tráng: Có thể chỉ sự thể hiện sự giàu có, sang trọng một cách phô trương, gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La somptuosité du palais a émerveillé tous les visiteurs. (Sự tráng lệ của cung điện đã làm cho tất cả du khách kinh ngạc.)
    • Ils ont célébré leur mariage avec une grande somptuosité. (Họ đã tổ chức đám cưới với một sự xa hoa lớn.)
    • La somptuosité de sa robe de soirée était remarquable. (Vẻ lộng lẫy của chiếc váy dạ hội của ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans toute sa somptuosité": trong tất cả vẻ tráng lệ/lộng lẫy của .

    • Le jardin se présente dans toute sa somptuosité au printemps. (Khu vườn hiện ra trong tất cả vẻ tráng lệ của vào mùa xuân.)
  • "une somptuosité déconcertante": một sự xa hoa đến choáng ngợp.

    • La décoration de la salle de bal atteignait une somptuosité déconcertante. (Cách trang trí phòng khiêu vũ đạt đến một sự xa hoa choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Somptueux / Somptueuse (tính từ): xa hoa, tráng lệ, lộng lẫy.

    • un repas somptueux (một bữa ăn xa hoa)
    • une décoration somptueuse (một cách trang trí lộng lẫy)
  • Luxe (danh từ giống đực): sự xa xỉ, sang trọng. (Từ này nhấn mạnh đến chất lượng cao đắt tiền, trong khi "somptuosité" thường nhấn mạnh hơn đến vẻ bề ngoài lộng lẫy, hoành tráng).

Từ đồng nghĩa
  • Luxuriance: sự xa hoa, sự phong phú tráng lệ (thường dùng cho thiên nhiên hoặc trang trí).
  • Faste: sự xa hoa, sự lộng lẫy (thường gắn với nghi lễ, lễ hội).
  • Magnificence: sự tráng lệ, sự nguy nga.
Từ trái nghĩa
  • Sobriété: sự giản dị, sự đơn giản.
  • Austerité: sự khắc khổ, sự giản dị khắc nghiệt.
  • Modestie: sự khiêm tốn, sự giản dị.
somptuosité

La somptuosité de la salle de bal éblouit les invités.

danh từ giống cái
  1. sự xa hoa; sự lộng lẫy