sonatina
/,sɔnə'ti:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản xônatin: Trong âm nhạc, "sonatina" là một tác phẩm nhạc cổ điển ngắn và đơn giản hơn so với một bản sonata, thường được sáng tác cho người mới học chơi nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piano student practiced a sonatina by Clementi. (Học sinh piano luyện tập một bản xônatin của Clementi.)
- This sonatina is perfect for beginners because of its simple structure. (Bản xônatin này rất phù hợp cho người mới bắt đầu vì cấu trúc đơn giản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sonatina form": cấu trúc xônatin.
- The piece follows the basic sonatina form with an exposition and recapitulation. (Tác phẩm tuân theo cấu trúc xônatin cơ bản với phần trình bày và tái hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonata (n): bản sonata, một tác phẩm nhạc cổ điển dài và phức tạp hơn sonatina.
- Beethoven's piano sonatas are masterpieces. (Các bản sonata cho piano của Beethoven là những kiệt tác.)
Từ đồng nghĩa
- Short sonata: bản sonata ngắn.
- Elementary sonata: bản sonata sơ cấp.
danh từ
- (âm nhạc) bản xônatin