sondeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy khoan dò: Một loại máy móc chuyên dụng, đặc biệt trong lĩnh vực địa chất và khai thác mỏ, dùng để khoan xuống lòng đất nhằm thăm dò, lấy mẫu hoặc khảo sát các tầng địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les géologues utilisent une sondeuse pour étudier la composition du sous-sol. (Các nhà địa chất sử dụng một máy khoan dò để nghiên cứu thành phần của lòng đất.)
- La sondeuse a permis de découvrir un nouveau gisement. (Máy khoan dò đã cho phép phát hiện một mỏ khoáng sản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn như địa chất, khai thác mỏ, xây dựng công trình và thăm dò dầu khí.
Biến thể và từ gần giống
- Sonder (động từ): thăm dò, dò xét.
- Sonder l'opinion publique. (Thăm dò ý kiến công chúng.)
- Sonde (danh từ giống cái): máy dò, đầu dò, ống thông (y tế).
- Une sonde spatiale. (Một tàu thăm dò vũ trụ.)
- Une sonde médicale. (Một ống thông y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Foreuse (danh từ giống cái): máy khoan (nói chung).
- Appareil de forage (cụm danh từ): thiết bị khoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sondeuse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sondeuse".
danh từ giống cái
- (ngành mỏ) máy khoan dò