sondeuse

Học thuật
Thân thiện
sondeuse

La sondeuse fore un trou profond dans le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy khoan : Một loại máy móc chuyên dụng, đặc biệt trong lĩnh vực địa chất khai thác mỏ, dùng để khoan xuống lòng đất nhằm thăm dò, lấy mẫu hoặc khảo sát các tầng địa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les géologues utilisent une sondeuse pour étudier la composition du sous-sol. (Các nhà địa chất sử dụng một máy khoan để nghiên cứu thành phần của lòng đất.)
    • La sondeuse a permis de découvrir un nouveau gisement. (Máy khoan đã cho phép phát hiện một mỏ khoáng sản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn như địa chất, khai thác mỏ, xây dựng công trình thăm dò dầu khí.
Biến thể từ gần giống
  • Sonder (động từ): thăm dò, dò xét.
    • Sonder l'opinion publique. (Thăm dò ý kiến công chúng.)
  • Sonde (danh từ giống cái): máy dò, đầu , ống thông (y tế).
    • Une sonde spatiale. (Một tàu thăm dò vũ trụ.)
    • Une sonde médicale. (Một ống thông y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreuse (danh từ giống cái): máy khoan (nói chung).
  • Appareil de forage (cụm danh từ): thiết bị khoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sondeuse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sondeuse".

sondeuse

La sondeuse fore un trou profond dans le sol.

danh từ giống cái
  1. (ngành mỏ) máy khoan