song bồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ thuyền: Một loại cửa sổ nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình bầu dục, được lắp đặt trên thân tàu thuyền để lấy ánh sáng và thông gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ánh nắng chiếu qua song bồng vào khoang tàu. (Ánh nắng chiếu qua cửa sổ thuyền vào khoang tàu.)
- Thủy thủ đóng chặt các song bồng khi có bão. (Thủy thủ đóng chặt các cửa sổ thuyền khi có bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "song bồng kính": chỉ loại song bồng có lắp kính, thường dùng trên các tàu hiện đại để chống thấm nước và giữ nhiệt tốt hơn.
- Tàu du lịch được trang bị song bồng kính dày. (Tàu du lịch được trang bị cửa sổ thuyền bằng kính dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa sổ tàu thuyền: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một khái niệm nhưng ít tính chuyên môn hơn.
- Lỗ thông hơi: Chỉ chung các lỗ hổng trên thân tàu để lưu thông không khí, có thể không có kính.
Từ đồng nghĩa
- Cửa sổ thuyền: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một loại cửa sổ trên tàu.
- Cửa sổ tàu: Cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp nào sử dụng từ "song bồng". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong lĩnh vực hàng hải.
- cửa sổ thuyền