song-bird

/'sɔɳbə:d/
Học thuật
Thân thiện
song-bird

A colorful song-bird perches on a slender branch of a blossoming cherry tree and opens its beak to sing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hót: Một loài chim khả năng hót hay, thường dùng để chỉ các loài chim thuộc phân bộ Oscines (Sẻ hót), bộ máy phát âm phức tạp cho phép chúng tạo ra những tiếng hót phong phú phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nightingale is a famous songbird. (Chim họa mi một loài chim hót nổi tiếng.)
    • We woke up to the sound of songbirds in the garden. (Chúng tôi thức dậy với tiếng hót của các loài chim hót trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "songbird" (nghĩa ẩn dụ): Đôi khi được dùng để chỉ một ca sĩ, đặc biệt một nữ ca sĩ giọng hát hay trong trẻo.
    • She was the leading songbird of her generation. ( ấy nữ ca sĩ hàng đầu của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Songster (n): () Người hát hay; chim hót hay.
  • Songstress (n): Nữ ca sĩ (cách gọi trang trọng hoặc cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Singing bird: Chim biết hót.
  • Warbler: Chim chích (một nhóm chim hót nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "songbird".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "songbird".

song-bird

A colorful song-bird perches on a slender branch of a blossoming cherry tree and opens its beak to sing.

danh từ
  1. chim hót