song-plugging

/'sɔɳ'plʌgiɳ/
Học thuật
Thân thiện
song-plugging

A child is song-plugging a new tune by humming it all afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phổ biến một bài hát (bằng cách cứ hát lải nhải suốt ngày): "song-plugging" hành động hoặc quá trình cố ý làm cho một bài hát trở nên phổ biến quen thuộc với công chúng, thường bằng cách trình diễn hoặc phát một cách liên tục lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His job involved a lot of song-plugging on the radio to make the new single a hit. (Công việc của anh ấy liên quan đến rất nhiều việc phổ biến bài hát trên đài phát thanh để biến đĩa đơn mới thành một bản hit.)
    • Aggressive song-plugging by the band helped their music reach a wider audience. (Việc phổ biến bài hát một cách tích cực của ban nhạc đã giúp âm nhạc của họ tiếp cận được nhiều khán giả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in song-plugging": tham gia vào việc phổ biến bài hát.
    • In the early days of Tin Pan Alley, publishers would actively engage in song-plugging. (Vào những ngày đầu của Tin Pan Alley, các nhà xuất bản sẽ tích cực tham gia vào việc phổ biến bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Song plugger (n): người phổ biến bài hát (thường nghệ sĩ hoặc nhân viên của công ty thu âm nhiệm vụ quảng bá bài hát).
    • He worked as a song plugger for a major music publisher. (Anh ấy từng làm người phổ biến bài hát cho một nhà xuất bản âm nhạc lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Song promotion: sự quảng bá bài hát.
  • Music promotion: sự quảng bá âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "song-plugging".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "song-plugging".)

song-plugging

A child is song-plugging a new tune by humming it all afternoon.

danh từ
  1. sự phổ biến một bài hát (bằng cách cứ hát lải nhải suốt ngày)