song-thrush
/'sɔɳθrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hét nhạc: Một loài chim thuộc họ Turdidae, có tên khoa học là Turdus philomelos, nổi tiếng với tiếng hót phong phú, lặp đi lặp lại và du dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beautiful melody of the song-thrush filled the morning air. (Giai điệu tuyệt đẹp của chim hét nhạc tràn ngập không khí buổi sáng.)
- We spotted a song-thrush building a nest in the hedgerow. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim hét nhạc đang làm tổ trong hàng rào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The song of the song-thrush": Tiếng hót đặc trưng của chim hét nhạc, thường được mô tả là mạnh mẽ, rõ ràng và có nhiều cụm âm thanh được lặp lại.
- The song of the song-thrush is a classic sound of the British countryside. (Tiếng hót của chim hét nhạc là một âm thanh kinh điển của vùng nông thôn nước Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrush (n): Chim hét (tên gọi chung cho các loài trong họ Turdidae, bao gồm cả song-thrush).
- Several types of thrush visit our garden. (Nhiều loài chim hét khác nhau ghé thăm khu vườn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Turdus philomelos: Tên khoa học của chim hét nhạc.
- Mavis: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho chim hét nhạc, chủ yếu được dùng trong thơ ca hoặc văn học cổ.
danh từ
- (động vật học) chim hét nhạc (lời chim hét hay hót)