songbook

Định nghĩa

Danh từ: - Sách nhạc, tập sách chứa các bài hát: "songbook" chỉ một cuốn sách hoặc tập tài liệu được biên soạn để tập hợp nhiều bài hát, thường kèm theo lời đôi khi nốt nhạc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cuốn sách nhạc dân gian để học các giai điệu truyền thống.)
  • (Dàn hợp xướng nhà thờ sử dụng một tập sách nhạc các bài thánh ca cho các buổi lễ Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a songbook": biên soạn một tập sách nhạc.

    • The teacher compiled a songbook for the school's music class. (Giáo viên đã biên soạn một cuốn sách nhạc cho lớp âm nhạc của trường.)
  • "digital songbook": sách nhạc điện tử (dạng kỹ thuật số).

    • Many musicians now prefer a digital songbook on their tablet. (Nhiều nhạc ngày nay thích dùng sách nhạc điện tử trên máy tính bảng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Song (n): bài hát.

    • She wrote a beautiful song about love. ( ấy đã viết một bài hát đẹp về tình yêu.)
  • Book (n): sách, quyển sách.

    • He borrowed a book from the library. (Anh ấy đã mượn một quyển sách từ thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymnal: sách thánh ca (thường dùng trong tôn giáo, chỉ tập hợp các bài thánh ca).

    • The hymnal contains over 300 hymns. (Sách thánh ca chứa hơn 300 bài thánh ca.)
  • Song collection: tuyển tập bài hát.

    • This song collection features pop hits from the 80s. (Tuyển tập bài hát này giới thiệu các bản hit nhạc pop từ những năm 80.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "songbook". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "to sing from a songbook" (hát từ sách nhạc) hoặc "to flip through a songbook" (lật qua sách nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "songbook". Tuy nhiên, "songbook" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc văn hóa để chỉ một nguồn tài liệu hữu ích.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

songbook
A child opens a songbook on the piano.